
Lorenzo Faravelli là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Necaxa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
952Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 794 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 86% | 42% | 1 | 0 | 6,44 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 158 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 82% | 50% | 1 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 794 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 258/298 (86%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/39 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/57 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/69 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 1/4 | — | 6,61 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 3-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | 1/2 | — | 5,97 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 1 | 3/6 | — | 6,67 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 2 | 3/4 | — | 7,02 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 2 | 4/7 | — | 6,78 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 1/6 | — | 5,81 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 35/40 | 2 | 2/4 | — | 6,81 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/22 | 2 | 2/5 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/01/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/07/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/02/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/08/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/02/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/10/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/05/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 12/12/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 29/06/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2022 | 29 | 1,4 triệu € |
| 29/12/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 13/07/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 04/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 09/10/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 32 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 33 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh42
- Thể lực46