
Lorenzo Di Livio là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Triestina.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2014 | 17 | 75 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/06/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/12/2016 | 19 | 175 nghìn € |
| 08/06/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 19/12/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 20/06/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/12/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 12/01/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 18/06/2024 | 27 | 325 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 325 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Campobasso FC | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Latina Calcio U20 | Campobasso FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2021 | Potenza | Latina Calcio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2020 | Catanzaro | Potenza | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | AS Roma | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | ACN Siena Youth | AS Roma | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | AS Roma | ACN Siena Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC Matera | AS Roma | Cho mượn | — |
| 17/01/2018 | AS Roma | FC Matera | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2018 | Reggina | AS Roma | Cho mượn | — |
| 10/07/2017 | AS Roma | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Ternana | AS Roma | Cho mượn | — |
| 29/08/2016 | AS Roma U20 | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AS Roma U17 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AS Rom Youth | AS Roma U17 | Chuyển nhượng | — |