Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lorenzo De Silvestri

BolognaHậu vệITA
38Tuổi
185Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Lorenzo De Silvestri là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Bologna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
32Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—10320000061%60%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/18 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lorenzo De Silvestri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs Inter MilanB 1-3dự bị00000—0———
11/10/2026Serie A@ LecceT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Serie Avs TorinoH 1-1320000011/1803/5—6,37
13/09/2026Serie A@ NapoliB 0-1dự bị00000—0———
06/09/2026Serie Avs SassuoloH 2-2dự bị00000—0———
01/09/2026Serie A@ AtalantaB 0-1dự bị00000—0———
24/08/2026Serie Avs LazioB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026Giao hữu CLB@ Brighton Hove AlbionB 0-15000000/10——6,93
23/05/2026Serie Avs Inter MilanH 3-3660000018/2000/2—6,18
17/05/2026Serie A@ AtalantaT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2005: 100 nghìn €2006: 150 nghìn €2007: 1,0 triệu €2008: 2,8 triệu €2008: 3,7 triệu €2009: 3,2 triệu €2010: 4,5 triệu €2010: 6,0 triệu €2011: 5,0 triệu €2012: 4,5 triệu €2012: 4,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 3,5 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20052026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/200517100 nghìn €
01/04/200617150 nghìn €
29/08/2007191,0 triệu €
08/02/2008192,8 triệu €
02/07/2008203,7 triệu €
02/02/2009203,2 triệu €
26/01/2010214,5 triệu €
18/07/2010226,0 triệu €
20/06/2011235,0 triệu €
10/01/2012234,5 triệu €
07/06/2012244,0 triệu €
13/01/2013243,0 triệu €
18/06/2013253,0 triệu €
06/01/2014253,5 triệu €
30/06/2014264,0 triệu €
06/01/2015265,0 triệu €
30/06/2015276,0 triệu €
03/01/2016275,0 triệu €
14/07/2016285,0 triệu €
01/01/2017284,0 triệu €
07/06/2017293,5 triệu €
28/12/2017293,5 triệu €
06/06/2018304,0 triệu €
19/12/2018304,0 triệu €
05/06/2019314,0 triệu €
11/12/2019313,5 triệu €
07/04/2020312,8 triệu €
24/08/2020322,5 triệu €
28/12/2020322,0 triệu €
02/06/2021331,5 triệu €
27/12/2021331,5 triệu €
06/06/2022341,5 triệu €
10/11/202234900 nghìn €
20/03/202334600 nghìn €
14/06/202335400 nghìn €
19/12/202335400 nghìn €
04/06/202436400 nghìn €
17/12/202436400 nghìn €
16/06/202537800 nghìn €
22/12/202537700 nghìn €
28/05/202638600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/09/2020TorinoBolognaChuyển nhượng—
17/08/2016SampdoriaTorinoHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2014FiorentinaSampdoriaHết hạn mượn 2.35M €2,4 triệu €
29/06/2014SampdoriaFiorentinaCho mượn—
15/07/2012FiorentinaSampdoriaChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
25/08/2009LazioFiorentinaHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
30/06/2007Lazio U20LazioChuyển nhượng—
30/06/2004Lazio YouthLazio U20Chuyển nhượng—
30/06/1999—Lazio YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy43
  • Sức mạnh68
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com