Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lorenzo Colombo

GenoaTiền đạoITA
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Lorenzo Colombo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Genoa.

Tiểu sử Lorenzo Colombo

Lorenzo Colombo, 24 tuổi, là tiền đạo của Genoa và mang quốc tịch Italy, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029. Với chiều cao 183 cm và cân nặng 74 kg, cầu thủ thuận chân trái. Mùa 2026-2027 ghi nhận 7 trận, 1 bàn và 2 kiến tạo trong 416 phút thi đấu, điểm trung bình 6,72. Tại Serie A có 5 trận và 2 kiến tạo, còn ở Cúp Quốc gia Ý là 2 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 10,0 triệu €, và mốc chuyển nhượng gần nhất ngày 30/06/2026 (Hết hạn mượn) ghi nhận phí 7,0 triệu € từ AC Milan sang Genoa.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
416Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
416Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—543210025169%26%006,40
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—21951005377%37%007,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/52 (69%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/49 (26%)
Không chiến thắng / thua
2 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 16
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 7,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/27 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lorenzo Colombo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Serie A@ ParmaB 1-221010013/300/5—6,46
15/09/2026Cúp Quốc gia Ývs SudTirolT 1-029002125/502/5—7,50
12/09/2026Serie Avs FrosinoneH 1-170002115/1116/17—6,30
05/09/2026Serie Avs ComoB 1-466011038/1122/7—7,06
31/08/2026Serie A@ LazioB 0-1900020012/1802/10—6,12
23/08/2026Serie Avs NapoliB 0-274000018/903/10—6,04
16/08/2026Cúp Quốc gia Ývs AscoliT 4-1661032016/2224/11—7,55
25/05/2026Serie A@ LecceB 0-1900010114/1725/13—6,26
17/05/2026Serie Avs AC MilanB 1-2850000111/1405/10—6,42
10/05/2026Serie A@ FiorentinaH 0-0580010110/1413/13—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/10/2020181,0 triệu €
28/12/2020181,0 triệu €
23/06/2021191,0 triệu €
13/10/2021193,0 triệu €
28/12/2021194,0 triệu €
05/06/2022203,5 triệu €
10/11/2022203,5 triệu €
20/03/2023215,0 triệu €
14/06/2023215,0 triệu €
19/12/2023217,0 triệu €
04/06/2024226,0 triệu €
17/12/2024226,0 triệu €
16/06/2025235,0 triệu €
22/12/2025236,0 triệu €
23/03/20262410,0 triệu €
28/05/20262410,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AC MilanGenoaHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
29/06/2026GenoaAC MilanCho mượn—
27/07/2025AC MilanGenoaChuyển nhượng—
29/06/2025EmpoliAC MilanCho mượn—
30/07/2024AC MilanEmpoliChuyển nhượng—
29/06/2024MonzaAC MilanCho mượn—
31/08/2023AC MilanMonzaChuyển nhượng—
29/06/2023LecceAC MilanCho mượn 1.5M €1,5 triệu €
06/07/2022AC MilanLecceChuyển nhượng—
29/06/2022SpalAC MilanCho mượn—
30/07/2021AC MilanSpalChuyển nhượng—
29/06/2021CremoneseAC MilanCho mượn—
25/01/2021AC MilanCremoneseChuyển nhượng—
31/08/2020AC Milan U20AC MilanChuyển nhượng—
30/06/2019AC MilanU17AC Milan U20Chuyển nhượng—
30/06/2018AC Milan U16AC MilanU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy51
  • Sức mạnh19
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com