
Lorenzo Coco là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Kapfenberg SV 1919.
Tiểu sử Lorenzo Coco
Lorenzo Coco là tiền đạo thi đấu cho Kapfenberg SV 1919, mang quốc tịch Austria và sinh ngày 26/11/2003, hiện 22 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 237 phút thi đấu và điểm trung bình 4,64. Trong đó, giải Austrian 2.Liga ghi nhận 6 trận và Austrian Cup 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 175 nghìn € (2024). Cầu thủ thuận hai chân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
245Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 155 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 100% | 42% | 2 | 0 | 4,64 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 4,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | B 3-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Blau Weiss Linz | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,72 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | B 2-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Wacker Innsbruck | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Schwarz-Weiss Bregenz | B 2-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | B 0-4 | 31 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 4/4 | 1 | 3/7 | — | 6,71 |
| 17/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |