
Lorenzo Coccia là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Pianese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
344Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 344 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/99 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/19 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Perugia | B 1-5 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/10 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Ravenna | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,56 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/27 | 0 | 1/5 | — | 6,20 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Grosseto | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 4 | 6/9 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ FC Vado | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/18 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/13 | 0 | 2/3 | — | 7,30 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Spezia | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/5 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/12/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Arezzo | Campobasso FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | US Pianese | Arezzo | Cho mượn | — |
| 27/08/2025 | Arezzo | US Pianese | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Modena | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Arezzo | Modena | Cho mượn | — |
| 01/08/2023 | Modena | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Carrarese | Modena | Cho mượn | — |
| 08/07/2022 | Modena | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Frosinone | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Follonica Gavorrano | Frosinone | Cho mượn | — |
| 09/08/2021 | Frosinone Youth | Follonica Gavorrano | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2021 | ACN Siena Youth | Frosinone Youth | Cho mượn | — |
| 18/07/2021 | Frosinone Youth | ACN Siena Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Frosinone Under 17 | Frosinone Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Frosinone Youth | Frosinone Under 17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy62
- Sức mạnh49
- Thể lực33