
Lorenzo Carissoni là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Padova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
542Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 452 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 78% | 26% | 0 | 1 | 6,41 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 33% | 0 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 452 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/152 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 7/13 (53%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/52 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/39 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/29 | 0 | 0/6 | — | 6,11 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Palermo | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/4 | Đ | 5,13 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Ascoli | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 2 | 4/13 | — | 6,71 |
| 07/09/2026 | Serie B | @ Cremonese | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 40/44 | 2 | 3/9 | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Hellas Verona | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/20 | 1 | 3/6 | — | 6,79 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Pisa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 1 | 2/14 | — | 6,01 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Udinese | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 1/3 | — | 6,01 |
| 20/05/2026 | Serie B | @ Monza | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 0 | 4/6 | — | 6,42 |
| 17/05/2026 | Serie B | vs Monza | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/3 | — | 6,44 |
| 12/05/2026 | Serie B | @ Modena | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 3 | 4/6 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/06/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/12/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/06/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 12/12/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 18/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/06/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 21/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 10/10/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
| 30/09/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Juve Stabia | Padova | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2026 | Cittadella | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Juve Stabia | Cittadella | Cho mượn | — |
| 11/07/2025 | Cittadella | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Latina Calcio U20 | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 17/11/2021 | Free player | Latina Calcio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Vis Pesaro | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2021 | Torino | Vis Pesaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Lecco | Torino | Cho mượn | — |
| 02/08/2019 | Torino | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Carrarese | Torino | Cho mượn | — |
| 26/07/2018 | Torino | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Monza | Torino | Cho mượn | — |
| 01/08/2017 | Torino | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | AC Monopoli | Torino | Cho mượn | — |
| 18/01/2017 | Torino | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2017 | Trapani Calcio | Torino | Cho mượn | — |
| 17/07/2016 | Torino U19 | Trapani Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2015 | Ponte San Pietro | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Ponte San Pietro Youth | Ponte San Pietro | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh50
- Thể lực43