
Lorenzo·Capicchioni
Tiền vệSMR
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lorenzo·Capicchioni là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SMR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Albania | B 1-2 | 86 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 22/34 | 0 | 2/7 | — | 6,59 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Belarus | B 0-4 | 83 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 25/37 | 1 | 9/14 | V | 6,21 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Albania | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | 3/6 | — | 5,73 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Phần Lan | B 0-7 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 1/5 | — | 5,86 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Síp | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 3 | 5/10 | V | 5,61 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Áo | B 0-10 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 3 | 6/9 | — | 6,03 |
| 07/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | B 0-6 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | 3/11 | V | 5,34 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Áo | B 0-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 2 | 5/11 | — | 5,90 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 1/6 | — | 6,65 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Rumani | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 1 | 2/5 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 23/06/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 20/02/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CBR Carli Pietracuta | Tropical Coriano | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Asta Taverne | CBR Carli Pietracuta | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2024 | Sammaurese | Asta Taverne | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2023 | SP Cosmos | Sammaurese | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Riccione | SP Cosmos | Chuyển nhượng | — |
| 05/11/2021 | Rimini | Riccione | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2020 | Cesena Primavera | Rimini | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Cesena U17 | Cesena Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Empoli U17 | Cesena U17 | Chuyển nhượng | — |