
Lorenzo Callegari
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Lorenzo Callegari là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo HFX Wanderers FC.
Tiểu sử Lorenzo Callegari
Tiền vệ Lorenzo Callegari, 28 tuổi, mang quốc tịch Pháp, thi đấu cho câu lạc bộ HFX Wanderers FC. Sinh ngày 27/02/1998, cao 175 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Mùa 2026 gồm 26 trận với 2329 phút thi đấu, trong đó 25 trận ở VĐQG Canada với 4 bàn và 4 kiến tạo, cùng 1 trận tại Canadian Championship. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2021. Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 30/01/2023 đưa cầu thủ từ Free Player về HFX Wanderers FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.329Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
582Phút/bàn
6/28Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 25 | 25 | 2.239 | 4 | 0 | 4 | 27 | 6 | 87% | 54% | 7 | 0 | 7,16 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 61% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.239 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 6/27
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 23/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1630/1855 (87%)
- Chuyền quyết định
- 35
- Tạt bóng chính xác
- 9/67 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 153/239 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/67
- Cắt bóng
- 39
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 123/227 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 112 / 92
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 351
- Phạm lỗi
- 46
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/63 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 88/97 | 4 | 8/16 | V | 7,15 |
| 04/10/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 71/86 | 3 | 7/13 | — | 7,26 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 81/98 | 2 | 5/11 | — | 6,42 |
| 21/09/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 43/47 | 1 | 4/6 | V | 8,85 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 71/74 | 4 | 8/15 | — | 7,70 |
| 08/09/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 89/101 | 2 | 5/9 | — | 7,12 |
| 31/08/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 62/71 | 2 | 2/8 | — | 8,13 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/61 | 5 | 7/12 | V | 6,67 |
| 17/08/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 72/83 | 0 | 3/5 | — | 7,04 |
| 09/08/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 56/64 | 3 | 4/7 | — | 7,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/12/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/08/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/11/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/05/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/11/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 11/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/11/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2023 | Free Player | HFX Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Chambly Oise | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Avranches | FC Chambly Oise | Hết hạn mượn | — |
| 31/07/2019 | Genoa | Avranches | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2019 | Ternana | Genoa | Cho mượn | — |
| 23/08/2018 | Genoa | Ternana | Chuyển nhượng 0.013M € | 13 nghìn € |
| 30/06/2018 | Paris Saint-Germain B | Genoa | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint-Germain B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Paris Saint-Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh54
- Thể lực56