
Lorenzo Bernasconi là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Atalanta.
Tiểu sử Lorenzo Bernasconi
Lorenzo Bernasconi là hậu vệ của Atalanta, mang quốc tịch Italy và 22 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận với 345 phút thi đấu và điểm trung bình 4,72, trong đó 4 trận tại Serie A và 2 trận tại Cúp C3 châu Âu. Ngày 30/06/2025, cầu thủ chuyển từ Atalanta U23 sang Atalanta. Giá trị thị trường hiện là 20,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Thể hình được ghi nhận gồm chiều cao 190 cm, cân nặng 72 kg và chân thuận trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
371Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 281 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 42% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 100% | 0 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/129 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/59 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 1 | 1/1 | — | 6,12 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Pafos FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/59 | 1 | 2/2 | — | 7,05 |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Venezia | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | — | — | 6,75 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Juventus | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/35 | 2 | 2/3 | — | 6,64 |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/30 | 0 | — | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Serie A | vs Bologna | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hapoel Tel Aviv | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/1 | — | 7,10 |
| 24/08/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 0/3 | — | 6,69 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/66 | 3 | 3/6 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/06/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 06/10/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 22 | 15,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 22 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Atalanta U23 | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cremonese | Atalanta U23 | Hết hạn mượn 0.95M € | 950 nghìn € |
| 29/06/2024 | Atalanta U23 | Cremonese | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Atalanta U19 | Atalanta U23 | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | Cremonese U19 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/08/2020 | Cremonese U17 | Cremonese U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Cremonese Giovanili | Cremonese U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Trevigliese Giovanili | Cremonese Giovanili | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật65
- Tư duy58
- Sức mạnh54
- Thể lực45