
Lorenzo Anghele là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SudTirol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
121Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 54% | 0 | 0 | 5,94 |
| Serie B | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/15 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Serie B · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/11 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Ascoli | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/3 | V | 6,18 |
| 15/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Genoa | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 6/11 | — | 5,94 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Modena | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/01/2026 | Serie A | @ Sassuolo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/10/2024 | 19 | 850 nghìn € |
| 18/12/2024 | 19 | 850 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 18/06/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Juventus U23 | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 28/10/2023 | Juventus U19 | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Juventus U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Juventus Youth | Juventus U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sampdoria Youth | Juventus Youth | Hết hạn mượn 0.175M € | 175 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật46
- Tư duy62
- Sức mạnh33
- Thể lực33