
Lorenzo Andrenacci là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lumezzane.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
34Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 34 | 3 | 6 | 71% | 100% | 0 | 0 | 5,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,31
Thủ môn
- Cứu thua
- 34
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/265 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 47/121 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Carpi | B 1-3 | 90 | 4 | 1 | 0 | 25/31 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 13/10/2026 | Serie C | @ Juventus U23 | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | — | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Albinoleffe | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 13/23 | 0 | — | — | 6,00 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs US Folgore Caratese | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ AC Dolomiti Bellunesi | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 14/28 | 0 | — | — | 7,00 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Novara | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | — | — | 7,90 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Renate AC | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 2 | 19/23 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 07/09/2026 | Serie C | @ Cittadella | B 1-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 18/23 | 0 | — | — | 6,20 |
| 31/08/2026 | Serie C | vs Giana | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 23/36 | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ A.C. Ospitaletto | B 0-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 21/25 | 0 | 1/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/06/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/06/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/12/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/06/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/12/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/12/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/06/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/01/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/06/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/12/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 24/08/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/02/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 05/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 11/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Mantova | Lumezzane | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Brescia(1911-2026) | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Genoa | Brescia(1911-2026) | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | Brescia(1911-2026) | Genoa | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Genoa | Brescia(1911-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | Brescia(1911-2026) | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Alma Juventus Fano | Brescia(1911-2026) | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | Brescia(1911-2026) | Alma Juventus Fano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Como | Brescia(1911-2026) | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Brescia(1911-2026) | Como | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Brescia Primavera | Brescia(1911-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2014 | AC Milan U20 | Brescia Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AC Milan U16 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |