Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lorenz Assignon

VfB StuttgartHậu vệFRA
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Lorenz Assignon là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo VfB Stuttgart.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
43Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—20420010095%0%007,23
Bundesliga2026-2027—10100000100%0%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 7,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/23 (95%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lorenz Assignon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Atletico MadridH 1-1380000120/2100/2—7,13
17/10/2026Bundesliga@ Hamburger SVB 0-11000003/300/3—6,37
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaT 3-04010012/20——7,33
10/10/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07T 2-0dự bị00000—0———
24/05/2026Cúp Quốc gia Đức@ FC Bayern MunichB 0-3dự bị00000—0———
16/05/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtH 2-2dự bị00000—0———
09/05/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenT 3-13000001/100/1—6,15
02/05/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimH 3-314000013/50——6,05
26/04/2026Bundesligavs SV Werder BremenH 1-1570000329/3101/6—7,20
24/04/2026Cúp Quốc gia Đứcvs SC FreiburgH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/202120300 nghìn €
24/06/202121500 nghìn €
15/12/2021212,0 triệu €
29/05/2022213,0 triệu €
01/11/2022224,0 triệu €
26/06/2023235,0 triệu €
15/10/20232310,0 triệu €
17/12/20232310,0 triệu €
26/05/20242310,0 triệu €
09/12/2024249,0 triệu €
02/06/2025249,0 triệu €
13/10/20252512,0 triệu €
18/12/20252512,0 triệu €
19/03/20262510,0 triệu €
26/05/2026259,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Stade Rennais FCVfB StuttgartHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
29/06/2024BurnleyStade Rennais FCCho mượn—
31/01/2024Stade Rennais FCBurnleyChuyển nhượng—
30/06/2021Stade Rennais IIStade Rennais FCChuyển nhượng—
29/06/2021BastiaStade Rennais IICho mượn—
30/01/2021Stade Rennais IIBastiaChuyển nhượng—
30/06/2019Stade Rennais FC U19Stade Rennais IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy54
  • Sức mạnh53
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com