
lorent tolaj là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Bristol City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
622Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
311Phút/bàn
8/32Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 553 | 2 | 0 | 1 | 27 | 5 | 70% | 36% | 1 | 0 | 6,87 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 72% | 37% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 553 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/27
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/80 (70%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/80 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 3/4 | — | 6,94 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 4/12 | V | 6,08 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-4 | 83 | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 7/7 | 1 | 2/6 | — | 7,92 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 8/16 | — | 6,31 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 3-1 | 84 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 10/13 | 0 | 6/13 | — | 7,57 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 2-1 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/18 | 0 | 2/12 | — | 7,46 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 3/10 | — | 6,39 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6/7 | 0 | 1/7 | — | 6,30 |
| 07/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Walsall | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 8/11 | 0 | 3/8 | — | 6,30 |
| 30/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Newcastle United | T 4-1 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/13 | 1 | 1/6 | — | 7,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/05/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Plymouth Argyle | Bristol City | Hết hạn mượn 4.7M € | 4,7 triệu € |
| 21/08/2025 | Port Vale | Plymouth Argyle | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2024 | Aldershot Town | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Brighton U23 | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Dundee F.C. | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Brighton U23 | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Salford City | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 22/08/2022 | Brighton U23 | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 17/04/2022 | Cambridge United | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Brighton U23 | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Brighton Hove Albion U18 | Brighton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | FC Sion U18 | Brighton Hove Albion U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Sion U18 | FC Sion U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Sion Youth | FC Sion U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực56