
Lonsana Doumbouya
Tiền đạoGUI
36Tuổi
193Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Lonsana Doumbouya là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch GUI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2014 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/10/2015 | 25 | 350 nghìn € |
| 02/08/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/12/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/06/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/01/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/02/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/07/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/02/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 25/12/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/08/2021 | 30 | 650 nghìn € |
| 16/01/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 20/04/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 14/08/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 22/01/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 24/09/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 25/02/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 25/08/2024 | 33 | 275 nghìn € |
| 01/05/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 08/04/2026 | 35 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Port FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Buriram United | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/06/2022 | Shanghai Shenhua | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | Meizhou Hakka | Shanghai Shenhua | Hết hạn mượn 1.173403M € | 1,2 triệu € |
| 01/01/2020 | Trat FC | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2018 | PT Prachuap FC | Trat FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2018 | SKN St.Polten | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Inverness | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2016 | Cercle Brugge | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Royal Union Tubize-Braine | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Stade Vervietois | Royal Union Tubize-Braine | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | RFC Sérésien (-2014) | Stade Vervietois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Genets Anglet | RFC Sérésien (-2014) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Guingamp B | Genets Anglet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | CO Saint-Dizier | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật38
- Tư duy48
- Sức mạnh39
- Thể lực50