Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Loni Laurent

Rodez AveyronHậu vệFRA
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Loni Laurent là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Rodez Aveyron.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
795Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—997950006184%64%206,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 795 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
398/472 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
8/16 (50%)
Chuyền dài chính xác
27/60 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
17
Phá bóng
32
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/95 (64%)
Không chiến thắng / thua
26 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 18
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Loni Laurent · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCB 0-3900000018/23512/18—6,44
11/10/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 0-2900021049/5313/4—6,79
19/09/2026Ligue 2vs NancyB 3-4800000121/3312/5V4,78
12/09/2026Ligue 2vs GrenobleB 0-1900020253/65110/11—7,35
05/09/2026Ligue 2@ MetzB 1-4900000042/4759/12—6,64
29/08/2026Ligue 2vs Pau FCH 2-2850000165/7814/14V6,08
22/08/2026Ligue 2@ FC NantesT 5-2900000045/5426/10—6,34
15/08/2026Ligue 2@ FC AnnecyB 0-2900010044/54415/17—6,81
09/08/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 3-1900010261/6500/4—6,98
16/05/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneH 0-0900000044/4935/9—7,45

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 800 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/202322300 nghìn €
13/06/202423350 nghìn €
02/10/202423400 nghìn €
03/12/202423600 nghìn €
01/06/202524500 nghìn €
12/10/202524400 nghìn €
10/12/202524300 nghìn €
22/03/202624400 nghìn €
25/05/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Marignane GignacRodez AveyronChuyển nhượng—
30/06/2022Marignane Gignac FC (-2022)Marignane GignacChuyển nhượng—
09/10/2021Olympique de ValenceMarignane Gignac FC (-2022)Chuyển nhượng—
30/06/2020Olympique de Valence U19Olympique de ValenceChuyển nhượng—
30/06/2018Olympique de Valence U17Olympique de Valence U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Olympique de Valence JugendOlympique de Valence U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy37
  • Sức mạnh74
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com