
Loni Laurent là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Rodez Aveyron.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
795Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 795 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 84% | 64% | 2 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 795 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 398/472 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 8/16 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/60 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/95 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 18
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 5 | 12/18 | — | 6,44 |
| 11/10/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 49/53 | 1 | 3/4 | — | 6,79 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 3-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/33 | 1 | 2/5 | V | 4,78 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 53/65 | 1 | 10/11 | — | 7,35 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 5 | 9/12 | — | 6,64 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/78 | 1 | 4/14 | V | 6,08 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/54 | 2 | 6/10 | — | 6,34 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/54 | 4 | 15/17 | — | 6,81 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 61/65 | 0 | 0/4 | — | 6,98 |
| 16/05/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 3 | 5/9 | — | 7,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 02/10/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/10/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/03/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Marignane Gignac | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Marignane Gignac FC (-2022) | Marignane Gignac | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2021 | Olympique de Valence | Marignane Gignac FC (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Olympique de Valence U19 | Olympique de Valence | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Olympique de Valence U17 | Olympique de Valence U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Olympique de Valence Jugend | Olympique de Valence U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy37
- Sức mạnh74
- Thể lực58