
Long Tingwei là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian K'un City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
17Đá chính
1.605Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
802Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 25 | 17 | 1.580 | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 83% | 57% | 5 | 0 | 6,48 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.580 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 509/610 (83%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/68 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/164 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 76 / 54
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/27 | 9 | 12/13 | — | 6,21 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/35 | 2 | 6/7 | — | 6,78 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 0 | 1/8 | V | 6,40 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 4/8 | V | 6,27 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/28 | 3 | 3/5 | — | 6,77 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 2 | 2/3 | — | 6,62 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 2/6 | — | 5,79 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 21 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | Shandong Taishan B | Dalian K'un City | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Shandong Taishan U19 | Shandong Taishan B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Wenzhou Professional Football Club | Shandong Taishan U19 | Cho mượn | — |
| 14/07/2024 | Shandong Taishan U19 | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Tai'an Tiankuang | Shandong Taishan U19 | Cho mượn | — |
| 07/03/2024 | Shandong Taishan U19 | Tai'an Tiankuang | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2022 | Shandong Luneng Taishan Football School | Shandong Taishan U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh48
- Thể lực41