
Loide Antonio Augusto
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Loide Antonio Augusto là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.
Tiểu sử Loide Antonio Augusto
Loide Antonio Augusto là tiền đạo người Angola, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Vasco da Gama Saf - RJ ở tuổi 26. Cầu thủ sinh ngày 26/02/2000, cao 180 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, cao nhất là 1,5 triệu € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Thương vụ gần nhất được ghi nhận là cho mượn từ Caykur Rizespor sang Vasco da Gama Saf - RJ vào ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 3/3 | — | 6,77 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/3 | — | 6,32 |
| 01/05/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 3-2 | 72 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 17/19 | 0 | 2/6 | V | 7,63 |
| 18/04/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/24 | 1 | 4/10 | V | 6,34 |
| 14/04/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | 2/4 | — | 6,19 |
| 10/04/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 4-1 | 72 | 2 | 0 | 5 | 2 | 1 | 21/23 | 0 | 6/8 | V | 9,40 |
| 05/04/2026 | Süper Lig | @ Karagumruk | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/35 | 0 | 3/7 | — | 6,47 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mauritius | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Cape Verde | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 31/03/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 27/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/09/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/03/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 30/05/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 03/10/2024 | 24 | 1,4 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Caykur Rizespor | Vasco da Gama Saf - RJ | Cho mượn | — |
| 10/09/2025 | Vasco da Gama Saf - RJ | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2025 | Alanyaspor | Vasco da Gama Saf - RJ | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 03/07/2023 | CD Mafra | Alanyaspor | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2022 | SC Farense | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | Sporting CP B | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sporting CP U23 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sporting CP U19 | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật57
- Tư duy64
- Sức mạnh31
- Thể lực37