
Loïck Landre
Hậu vệFRA
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Loïck Landre là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Chateauroux | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,37 |
| 10/05/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/74 | 1 | 8/13 | — | 7,14 |
| 02/05/2026 | National Pháp | @ Sochaux | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 0/1 | — | 6,19 |
| 18/04/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 2/5 | — | 6,46 |
| 11/04/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 1 | 3/6 | V | 6,95 |
| 04/04/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 5,95 |
| 28/03/2026 | National Pháp | vs Aubagne | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/03/2026 | National Pháp | @ Concarneau | T 2-1 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 2/2 | — | 8,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/12/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 31/05/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/01/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/05/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/09/2013 | 21 | 750 nghìn € |
| 12/01/2014 | 21 | 1,2 triệu € |
| 06/08/2014 | 22 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 05/09/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 25 | 900 nghìn € |
| 28/12/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/06/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/09/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 23/10/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 21/10/2021 | 29 | 850 nghìn € |
| 16/01/2022 | 29 | 675 nghìn € |
| 16/03/2022 | 29 | 650 nghìn € |
| 09/06/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 09/11/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 29/05/2023 | 31 | 550 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 25/03/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 325 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 325 nghìn € |
| 08/01/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 01/04/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 34 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Valenciennes | Free player | Trở lại | — |
| 24/07/2025 | Corum FK | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2024 | AE Kifisias | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2023 | Free player | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al Shamal | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Manisa Futbol Kulübü | Al Shamal | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2021 | Nimes | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Genoa | Nimes | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | Pisa | Genoa | Cho mượn | — |
| 18/01/2017 | Genoa | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2017 | RC Lens | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2013 | Paris Saint Germain | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Ajaccio Gfco | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 02/09/2012 | Paris Saint Germain | Ajaccio Gfco | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Clermont | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 08/01/2012 | Paris Saint Germain | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Paris Saint Germain II | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Tư duy43
- Sức mạnh76
- Thể lực69
- Kỹ thuật35