
Loïc Williams Ntambue Kayumba Gironés
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Loïc Williams Ntambue Kayumba Gironés là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Colorado Rapids.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1350Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 15 | 15 | 1.350 | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 92% | 56% | 2 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.350 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 964/1047 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/89 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/91 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 29
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 67/76 | 0 | 5/9 | — | 6,99 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 80/87 | 0 | 2/5 | — | 5,89 |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/55 | 0 | 3/8 | V | 6,38 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/86 | 1 | 4/5 | — | 7,15 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 51/54 | 0 | 0/3 | — | 6,83 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | vs St. Louis City SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/61 | 2 | 8/18 | V | 5,71 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 85/92 | 2 | 4/8 | — | 7,56 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 0 | 1/3 | — | 6,89 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/60 | 2 | 5/6 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 81/89 | 1 | 8/9 | — | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/10/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Granada CF | Colorado Rapids | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/07/2024 | Tenerife | Granada CF | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2023 | CD Atletico Paso | Tenerife | Hết hạn mượn 0.005M € | 5 nghìn € |
| 26/07/2022 | Girona B | CD Atletico Paso | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Girona U19 | Girona B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Valencia U19 | Girona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Patacona CF Youth | Valencia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CF Torre Levante Youth | Patacona CF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh73
- Thể lực63