Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Loïc Rémy

Tiền đạoFRA
39Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Loïc Rémy là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch FRA.

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 200 nghìn €2006: 250 nghìn €2007: 600 nghìn €2007: 750 nghìn €2008: 1,2 triệu €2008: 1,6 triệu €2008: 6,0 triệu €2008: 7,5 triệu €2009: 9,0 triệu €2010: 11,0 triệu €2010: 12,0 triệu €2010: 14,0 triệu €2010: 15,0 triệu €2011: 15,5 triệu €2011: 16,8 triệu €2012: 17,0 triệu €2012: 19,0 triệu €2013: 15,0 triệu €2013: 10,0 triệu €2013: 10,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 9,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 875 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €20062023
Bảng số liệu (45 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/200619200 nghìn €
22/12/200619250 nghìn €
16/06/200720600 nghìn €
26/12/200720750 nghìn €
24/03/2008211,2 triệu €
04/05/2008211,6 triệu €
05/06/2008216,0 triệu €
29/12/2008217,5 triệu €
21/12/2009229,0 triệu €
17/05/20102311,0 triệu €
15/07/20102312,0 triệu €
19/08/20102314,0 triệu €
27/12/20102315,0 triệu €
23/05/20112415,5 triệu €
23/12/20112416,8 triệu €
01/02/20122517,0 triệu €
22/05/20122519,0 triệu €
06/01/20132615,0 triệu €
02/02/20132610,0 triệu €
01/07/20132610,0 triệu €
14/01/20142712,0 triệu €
11/08/20142712,0 triệu €
11/02/20152812,0 triệu €
30/06/20152812,0 triệu €
08/02/20162910,0 triệu €
31/07/2016299,0 triệu €
19/02/2017309,0 triệu €
27/06/2017309,0 triệu €
31/12/2017308,0 triệu €
29/05/2018316,0 triệu €
05/09/2018314,0 triệu €
16/12/2018314,0 triệu €
06/03/2019323,0 triệu €
02/06/2019323,0 triệu €
18/12/2019322,5 triệu €
07/04/2020332,0 triệu €
11/10/2020331,5 triệu €
22/12/2020331,3 triệu €
15/03/202134875 nghìn €
20/05/202134750 nghìn €
11/10/202134550 nghìn €
03/01/202235375 nghìn €
30/03/202235200 nghìn €
31/05/202235150 nghìn €
26/06/202336150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 19,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/10/2023Free playerRetiredTự do—
30/06/2023Stade Brestois 29Free playerTrở lại—
31/01/2023Free playerStade Brestois 29Chuyển nhượng—
30/06/2022Adana DemirsporFree playerTrở lại—
07/02/2022Caykur RizesporAdana DemirsporChuyển nhượng—
27/08/2020LOSC LilleCaykur RizesporChuyển nhượng—
12/07/2018UD Las PalmasLOSC LilleHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
29/06/2018GetafeUD Las PalmasCho mượn—
27/01/2018UD Las PalmasGetafeChuyển nhượng—
31/08/2017ChelseaUD Las PalmasChuyển nhượng—
30/05/2017Crystal PalaceChelseaCho mượn—
29/08/2016ChelseaCrystal PalaceChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/08/2014Queens Park RangersChelseaHết hạn mượn 13.2M €13,2 triệu €
30/05/2014Newcastle UnitedQueens Park RangersCho mượn—
04/08/2013Queens Park RangersNewcastle UnitedChuyển nhượng 2.3M €2,3 triệu €
15/01/2013MarseilleQueens Park RangersHết hạn mượn 10.5M €10,5 triệu €
18/08/2010OGC NiceMarseilleHết hạn mượn 15.5M €15,5 triệu €
30/06/2008LyonOGC NiceHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
29/06/2008RC LensLyonCho mượn—
30/01/2008LyonRC LensChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ77
  • Tư duy69
  • Sức mạnh27
  • Thể lực50
  • Kỹ thuật44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com