
Loïc Rémy
Tiền đạoFRA
39Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Loïc Rémy là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch FRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (45 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2006 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/12/2006 | 19 | 250 nghìn € |
| 16/06/2007 | 20 | 600 nghìn € |
| 26/12/2007 | 20 | 750 nghìn € |
| 24/03/2008 | 21 | 1,2 triệu € |
| 04/05/2008 | 21 | 1,6 triệu € |
| 05/06/2008 | 21 | 6,0 triệu € |
| 29/12/2008 | 21 | 7,5 triệu € |
| 21/12/2009 | 22 | 9,0 triệu € |
| 17/05/2010 | 23 | 11,0 triệu € |
| 15/07/2010 | 23 | 12,0 triệu € |
| 19/08/2010 | 23 | 14,0 triệu € |
| 27/12/2010 | 23 | 15,0 triệu € |
| 23/05/2011 | 24 | 15,5 triệu € |
| 23/12/2011 | 24 | 16,8 triệu € |
| 01/02/2012 | 25 | 17,0 triệu € |
| 22/05/2012 | 25 | 19,0 triệu € |
| 06/01/2013 | 26 | 15,0 triệu € |
| 02/02/2013 | 26 | 10,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 26 | 10,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 27 | 12,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 27 | 12,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 28 | 12,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 12,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 29 | 10,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 29 | 9,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 30 | 9,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 30 | 9,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 30 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 31 | 6,0 triệu € |
| 05/09/2018 | 31 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 31 | 4,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 32 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 32 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 32 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2020 | 33 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2020 | 33 | 1,3 triệu € |
| 15/03/2021 | 34 | 875 nghìn € |
| 20/05/2021 | 34 | 750 nghìn € |
| 11/10/2021 | 34 | 550 nghìn € |
| 03/01/2022 | 35 | 375 nghìn € |
| 30/03/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 35 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 19,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/10/2023 | Free player | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2023 | Stade Brestois 29 | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2023 | Free player | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Adana Demirspor | Free player | Trở lại | — |
| 07/02/2022 | Caykur Rizespor | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2020 | LOSC Lille | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | UD Las Palmas | LOSC Lille | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 29/06/2018 | Getafe | UD Las Palmas | Cho mượn | — |
| 27/01/2018 | UD Las Palmas | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Chelsea | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Crystal Palace | Chelsea | Cho mượn | — |
| 29/08/2016 | Chelsea | Crystal Palace | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/08/2014 | Queens Park Rangers | Chelsea | Hết hạn mượn 13.2M € | 13,2 triệu € |
| 30/05/2014 | Newcastle United | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 04/08/2013 | Queens Park Rangers | Newcastle United | Chuyển nhượng 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 15/01/2013 | Marseille | Queens Park Rangers | Hết hạn mượn 10.5M € | 10,5 triệu € |
| 18/08/2010 | OGC Nice | Marseille | Hết hạn mượn 15.5M € | 15,5 triệu € |
| 30/06/2008 | Lyon | OGC Nice | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 29/06/2008 | RC Lens | Lyon | Cho mượn | — |
| 30/01/2008 | Lyon | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ77
- Tư duy69
- Sức mạnh27
- Thể lực50
- Kỹ thuật44