Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

loic mesanvi

Indy ElevenTiền đạoTOG
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

loic mesanvi là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Indy Eleven.

Tiểu sử loic mesanvi

loic mesanvi là tiền đạo người Togo, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Indy Eleven. Sinh ngày 06/10/2003, cầu thủ 23 tuổi này có hợp đồng đến 29/11/2026. Tại USL Championship mùa 2026, cầu thủ có 27 trận và 1 bàn thắng, với 1466 phút thi đấu và điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € (2025).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
16Đá chính
1.466Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1466Phút/bàn
10/29Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—27161.466100291078%45%206,44

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.466 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/29
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
19/53
Đá phạt (bàn / sút)
0/37
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
192/246 (78%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
6/35 (17%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
91/200 (45%)
Không chiến thắng / thua
10 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
81 / 94
Bị tước bóng
26
Mất quyền kiểm soát
221
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
37

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của loic mesanvi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Louisville City FCB 1-445001106/603/5—6,46
11/10/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesB 1-3900000—01/1—6,33
04/10/2026USL Championship@ Loudoun UnitedH 1-189002018/925/13V6,49
01/10/2026USL Championship@ Rhode IslandB 0-190005225/1013/12—5,98
27/09/2026USL Championshipvs Miami FCB 0-2900010010/1528/14—5,86
21/09/2026USL Championshipvs Oakland RootsB 0-135000008/1114/5—6,81
16/09/2026USL Championshipvs Brooklyn FCT 4-016000003/413/5—6,60
12/09/2026USL Championship@ New Mexico UnitedH 2-2730010311/1302/8—6,48
06/09/2026USL Championshipvs Birmingham LegionH 2-238000028/1100/3—6,71
30/08/2026USL Championship@ Phoenix Rising FCB 1-226000003/400/2—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/202421200 nghìn €
11/12/202421200 nghìn €
04/06/202521200 nghìn €
10/12/202522200 nghìn €
29/04/202622175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh34
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com