
Loic Kouagba là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Iğdır FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
922Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
922Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 922 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 92% | 53% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 922 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 490/528 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/32 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/52 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 7,10 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 0 | 4/6 | — | 7,08 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 94/97 | 0 | 2/5 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/27 | 2 | 3/5 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 0 | 0/4 | — | 7,24 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | 3/7 | — | 6,28 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 48/48 | 0 | 2/4 | — | 7,35 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 0/2 | — | 6,79 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/65 | 0 | 5/7 | — | 6,86 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 59/62 | 0 | 5/8 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 20/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 07/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 11/03/2026 | 31 | 350 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Boluspor | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Red Star FC 93 | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | USL Dunkerque | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2019 | Avenir Sportif Beziers | USL Dunkerque | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2019 | Marignane Gignac FC (-2022) | Avenir Sportif Beziers | Cho mượn | — |
| 16/01/2019 | Avenir Sportif Beziers | Marignane Gignac FC (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Martigues | Avenir Sportif Beziers | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | AC Boulogne-Billancourt | Martigues | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CS Sedan-Ardennes | AC Boulogne-Billancourt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AC Boulogne-Billancourt | CS Sedan-Ardennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AC Boulogne-Billancourt U19 | AC Boulogne-Billancourt | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật33
- Tư duy42
- Sức mạnh60
- Thể lực41