Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Loic Dufau

37Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Loic Dufau là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Chasselay M.D. Azergues.

Tiểu sử Loic Dufau

Với 37 tuổi, tiền vệ Loic Dufau đang thi đấu cho Chasselay M.D. Azergues và mang quốc tịch France. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa giải 2026-2027, Dufau có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu tại French Championnat National 1. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ được ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2015, còn lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 07/07/2022 từ Le Puy Foot 43 Auvergne đến Chasselay M.D. Azergues.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2011: —2012: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: —20082024
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20081950 nghìn €
27/11/201122—
29/07/201223100 nghìn €
03/01/201323150 nghìn €
29/05/201324150 nghìn €
16/12/201526150 nghìn €
07/12/202334100 nghìn €
13/06/202435100 nghìn €
26/09/202435—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2022Le Puy Foot 43 AuvergneChasselay M.D. AzerguesChuyển nhượng—
30/06/2017CS Sedan-ArdennesLe Puy Foot 43 AuvergneChuyển nhượng—
11/01/2017ToulonCS Sedan-ArdennesChuyển nhượng—
17/07/2016Free PlayerToulonChuyển nhượng—
06/01/2016Lokomotiv PlovdivFree PlayerTrở lại—
30/06/2015JA Le Poire Sur VieLokomotiv PlovdivChuyển nhượng—
30/06/2013GFC AjaccioJA Le Poire Sur VieChuyển nhượng Free—
04/08/2011Monaco U21GFC AjaccioChuyển nhượng Free—
29/06/2010SO Cassis CarnouxMonaco U21Cho mượn—
30/08/2009Monaco U21SO Cassis CarnouxChuyển nhượng—
30/06/2007—Monaco U21Chuyển nhượng—
30/06/2006AS Monaco Youth—Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com