Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Logan Rogerson

Auckland FCTiền đạoNZL
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Logan Rogerson là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Auckland FC.

Tiểu sử Logan Rogerson

Logan Rogerson là tiền đạo 28 tuổi, quốc tịch New Zealand, hiện thi đấu cho Auckland FC. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 7 trận với 265 phút thi đấu và điểm trung bình 5,37. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 450 nghìn € vào năm 2025. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 28/07/2024, từ FC Artsakh đến Auckland FC, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
355Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—11900001077%38%106,10
Cúp Liên lục địa2026—11900002266%40%006,09
CFA Team China International Tournament2026—22790002087%28%003,19
Cúp Kirin2026—21720001092%66%006,29
Chuỗi trận FIFA2026—202400000100%—006,25
World Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/18 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/12 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 3,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/24 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/13 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/8 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Logan Rogerson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026A-Leaguevs Melbourne CityT 3-1900010014/1815/13V6,10
05/10/2026Cúp Kirin@ Nhật BảnB 1-2100000—01/1—6,31
01/10/2026Cúp Kirin@ PanamaH 1-1710010212/1323/5—6,28
27/09/2026CFA Team China International Tournament@ Trung QuốcT 3-0790020021/2412/7—6,38
27/08/2026Cúp Liên lục địa@ Al Ahli SCB 0-190002208/1202/5—6,09
26/07/2026Giao hữu CLBvs Tottenham HotspurB 0-245000029/1444/5—7,40
27/06/2026World Cupvs BỉB 1-5dự bị00000—0———
22/06/2026World Cupvs Ai CậpB 1-3dự bị00000—0———
23/05/2026A-Leaguevs Sydney FCT 1-018000000/200/1—6,41
15/05/2026A-League@ Adelaide UnitedT 3-014101104/502/4—7,46

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20151775 nghìn €
07/01/201617100 nghìn €
30/04/201617200 nghìn €
07/01/201718200 nghìn €
09/05/201718200 nghìn €
29/07/201719200 nghìn €
04/01/201819200 nghìn €
30/05/201820250 nghìn €
14/01/201920150 nghìn €
13/06/201921100 nghìn €
08/01/202021150 nghìn €
05/04/202122150 nghìn €
01/08/20212350 nghìn €
01/11/202123100 nghìn €
14/04/202223100 nghìn €
24/07/202224200 nghìn €
26/10/202224300 nghìn €
06/04/202324300 nghìn €
27/07/202325250 nghìn €
23/11/202325250 nghìn €
06/06/202426200 nghìn €
08/01/202526350 nghìn €
02/06/202527450 nghìn €
12/01/202627400 nghìn €
27/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2024FC ArtsakhAuckland FCChuyển nhượng—
14/02/2024FC HakaFC ArtsakhChuyển nhượng—
31/12/2021HJK HelsinkiFC HakaChuyển nhượng—
30/12/2021FC HakaHJK HelsinkiCho mượn—
11/08/2021HJK HelsinkiFC HakaChuyển nhượng—
20/03/2021Auckland CityHJK HelsinkiChuyển nhượng—
22/10/2019Free PlayerAuckland CityChuyển nhượng—
30/06/2019Carl Zeiss JenaFree PlayerTrở lại—
23/07/2018Wellington PhoenixCarl Zeiss JenaChuyển nhượng—
09/09/2015Wanderers SC YouthWellington PhoenixChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh46
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com