
Logan Neidlinger là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Indy Eleven.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
872Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 12 | 10 | 872 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 69% | 45% | 3 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 872 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/243 (69%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 7/47 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/45 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/82 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 33
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 168
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | vs Sarasota Paradise | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 2/2 | — | 5,92 |
| 11/10/2026 | USL League One | @ Omaha | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/7 | V | 6,55 |
| 08/10/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 1 | 2/4 | — | 6,18 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs Forward Madison FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/26 | 2 | 3/10 | V | 6,03 |
| 27/09/2026 | USL League One | @ Charlotte Independence | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | USL League One | vs FC Naples | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 39/47 | 1 | 2/5 | — | 6,49 |
| 17/09/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | T 3-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 2 | 4/9 | V | 6,36 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/43 | 1 | 2/2 | — | 6,10 |
| 03/09/2026 | USL League One | vs Richmond Kickers | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/20 | 1 | 2/6 | — | 7,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 31/07/2024 | 18 | — |
| 29/10/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/05/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Indy Eleven | Fort Wayne FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2024 | Indy Eleven Academy | Indy Eleven | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2024 | Indy Eleven | Indy Eleven Academy | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Indy Eleven Academy | Indy Eleven | Chuyển nhượng | — |