Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Logan Ndenbe

NancyHậu vệBEL
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Logan Ndenbe là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Nancy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
245Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—522450001084%66%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/135 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/21 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Logan Ndenbe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ FC AnnecyT 2-1dự bị00000—0———
10/10/2026Ligue 2vs GuingampT 1-016000004/601/3—6,34
19/09/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 4-3dự bị00000—0———
12/09/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsB 1-2900000056/6425/8—6,49
08/09/2026Ligue 2@ FC NantesB 0-1520000117/2223/4—6,26
29/08/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 2-06001017/701/1—7,26
09/08/2026Ligue 2@ BoulogneH 0-0810000030/3614/5—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/20171750 nghìn €
08/01/201817100 nghìn €
02/06/201818150 nghìn €
10/09/201818250 nghìn €
26/12/201818250 nghìn €
09/06/201919250 nghìn €
12/12/201919350 nghìn €
07/04/202020325 nghìn €
10/11/202020400 nghìn €
24/06/202121400 nghìn €
26/12/202121600 nghìn €
31/03/2022221,5 triệu €
17/08/2022221,5 triệu €
07/11/2022222,0 triệu €
21/08/2023232,0 triệu €
17/12/2023232,0 triệu €
12/06/2024241,5 triệu €
11/12/2024241,2 triệu €
04/06/2025251,2 triệu €
10/12/2025251,2 triệu €
08/04/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Free playerNancyChuyển nhượng—
31/12/2025Sporting Kansas CityFree playerTrở lại—
13/01/2022GuingampSporting Kansas CityHết hạn mượn 1.363636M €1,4 triệu €
30/06/2020KV OostendeGuingampChuyển nhượng—
30/06/2017Royal Excel Mouscron U17KV OostendeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy40
  • Sức mạnh56
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com