Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Logan Farrington

FC DallasTiền đạoUSA
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Logan Farrington là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo FC Dallas.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
18Đá chính
1.541Phút
11Bàn thắng
3Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
140Phút/bàn
21/50Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—27171.4361013472073%38%307,02
Cúp MLS–Mexico2026—211051003182%25%007,12

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.436 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
20/47
Sút trong vòng cấm
35
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
20/47
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/5
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
268/363 (73%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
25
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
81/213 (38%)
Không chiến thắng / thua
22 / 42
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 90
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
215
Phạm lỗi
37
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/17 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Logan Farrington · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026MLS@ Charlotte FCB 2-360101129/1303/9—8,01
27/09/2026MLSvs Los Angeles FCT 1-076001116/812/7—6,33
20/09/2026MLSvs Austin FCH 0-010002104/600/1—6,49
13/09/2026MLSvs Portland TimbersT 2-177102109/1201/7—7,64
10/09/2026MLS@ Minnesota United FCT 2-1840021114/2315/14—6,30
06/09/2026MLSvs Sporting Kansas CityT 4-3751111324/3012/8—8,84
31/08/2026MLS@ St. Louis City SCH 3-322103207/911/4—8,20
23/08/2026MLS@ Vancouver WhitecapsB 0-5450010012/1315/9—6,64
20/08/2026MLS@ Real Salt LakeT 4-3450020212/1701/7—6,82
17/08/2026MLS@ Austin FCT 2-120000012/301/2—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/202422150 nghìn €
12/06/202422250 nghìn €
25/09/202422400 nghìn €
11/12/202422800 nghìn €
04/06/202523800 nghìn €
10/12/2025231,0 triệu €
01/06/2026242,0 triệu €
17/09/2026244,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/12/2023Oregon State Beavers (Oregon State University)FC DallasChuyển nhượng—
31/07/2023Milwaukee Panthers (University of Wisconsin Mil.)Oregon State Beavers (Oregon State University)Chuyển nhượng—
30/07/2023Ventura County FusionMilwaukee Panthers (University of Wisconsin Mil.)Cho mượn—
30/04/2023Milwaukee Panthers (University of Wisconsin Mil.)Ventura County FusionChuyển nhượng—
31/07/2022Ventura County FusionMilwaukee Panthers (University of Wisconsin Mil.)Cho mượn—
30/04/2022Milwaukee Panthers (University of Wisconsin Mil.)Ventura County FusionChuyển nhượng—
31/07/2021Bavarian United SCMilwaukee Panthers (University of Wisconsin Mil.)Cho mượn—
30/04/2021Milwaukee Panthers (University of Wisconsin Mil.)Bavarian United SCChuyển nhượng—
31/07/2020Bavarian United SCMilwaukee Panthers (University of Wisconsin Mil.)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh30
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com