
Logan Delaurier-Chaubet là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo KAS Eupen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
399Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
399Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 399 | 1 | 0 | 2 | 12 | 3 | 70% | 37% | 2 | 1 | 6,87 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 399 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/187 (70%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 10/25 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/45 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 26
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/38 | 1 | 1/4 | — | 6,33 |
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | T 3-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/23 | 0 | 3/10 | — | 6,14 |
| 14/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | T 2-1 | 74 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 37/45 | 1 | 3/6 | — | 8,05 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 28/39 | 2 | 5/13 | Đ | 5,32 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 4-1 | 90 | 0 | 2 | 4 | 0 | 5 | 28/42 | 2 | 5/12 | — | 8,52 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/16 | 1 | 1/1 | — | 6,99 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | H 3-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 03/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/03/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/10/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/05/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực39