
Logan briggs là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Northampton Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
469Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
469Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 424 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 68% | 35% | 2 | 0 | 6,29 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 44% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/88 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/57 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 34
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Cambridge United | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 4/9 | — | 6,19 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 2/3 | — | 5,99 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/8 | V | 5,91 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 2 | 3/10 | — | 6,19 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 1/8 | V | 7,19 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/17 | 2 | 5/10 | — | 6,20 |
| 19/08/2026 | Cúp EFL | vs Brighton U21 | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/20 | 2 | 6/18 | — | 6,24 |
| 11/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Leicester City | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/9 | 0 | 1/1 | — | 6,72 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Leicester City U23 | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Leicester City U18 | Leicester City U23 | Chuyển nhượng | — |