Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Loek Postma

RKC WaalwijkHậu vệNED
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Loek Postma là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo RKC Waalwijk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
746Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—1097460003089%54%406,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 746 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
344/386 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/21 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
20
Phá bóng
15
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/106 (54%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
49 / 43
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Loek Postma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamH 1-1900010243/4528/13—7,01
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 0-3900000029/3237/13V6,40
04/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenH 1-1750000029/3559/12—7,80
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCB 0-2620000051/5633/5V6,51
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 6-1900000032/3536/11—6,57
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21T 2-0900010142/4345/11—6,85
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaT 4-2680010141/4525/12V6,26
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthH 2-2900000034/3924/14—6,24
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportH 1-1750000038/49110/12—6,21
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20221925 nghìn €
02/04/202320150 nghìn €
03/07/202320200 nghìn €
07/01/202420200 nghìn €
09/06/202421250 nghìn €
13/10/202421200 nghìn €
09/12/202421200 nghìn €
08/06/202522250 nghìn €
15/12/202522250 nghìn €
17/03/202623300 nghìn €
20/05/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2025Vitesse ArnhemRKC WaalwijkChuyển nhượng—
07/08/2024AZ Alkmaar U21Vitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/06/2022AZ Alkmaar U18AZ Alkmaar U21Chuyển nhượng—
30/06/2020AZ Alkmaar U17AZ Alkmaar U18Chuyển nhượng—
30/06/2019AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar U17Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Uitgeest YouthAZ Alkmaar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh65
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com