
Lo’eau LaBonta là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Kansas City Current (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.308Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2308Phút/bàn
3/19Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 27 | 26 | 2.218 | 1 | 0 | 0 | 19 | 3 | 81% | 59% | 2 | 0 | 6,44 |
| United States Women's Challenge Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 85% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.218 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/19
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 770/942 (81%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/106 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/44
- Cắt bóng
- 36
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/145 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 76 / 48
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 254
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
United States Women's Challenge Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/44 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/35 | 2 | 4/5 | — | 6,66 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 5-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/36 | 1 | 1/4 | — | 6,09 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | T 4-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/30 | 2 | 2/5 | — | 5,93 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/38 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/45 | 1 | 3/8 | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/45 | 2 | 4/7 | — | 6,35 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 1/7 | V | 6,19 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 40/49 | 0 | 3/5 | — | 6,93 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 0/1 | — | 5,73 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 41/45 | 2 | 2/3 | — | 6,83 |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh61
- Thể lực53