
Llywelyn Cremona là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Msida St. Joseph.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2012 | 16 | 25 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 31/10/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/11/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 24/11/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 24/11/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 16/04/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 19/04/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 09/11/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 19/04/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 05/07/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/11/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 16/05/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 18/10/2023 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Msida St. Joseph | St. Venera Lightnings FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Gudja United | Msida St. Joseph | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Senglea Athletic | Gudja United | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2023 | Valletta FC | Senglea Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | Gudja United | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Birkirkara FC | Gudja United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Gudja United | Birkirkara FC | Cho mượn | — |
| 09/08/2019 | Birkirkara FC | Gudja United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Gudja United | Birkirkara FC | Cho mượn | — |
| 07/01/2019 | Birkirkara FC | Gudja United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Disqualification | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2018 | Birkirkara FC | Disqualification | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2017 | Valletta FC | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Valletta FC U19 | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |