
Lluis Tarres
Thủ mônESP
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lluis Tarres là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | B 0-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 22/28 | 0 | — | — | 5,71 |
| 12/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | B 1-3 | 90 | 3 | 1 | 1 | 18/31 | 0 | — | — | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 24 | — |
| 26/05/2026 | 25 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Inter Kashi | Free Player | Trở lại | — |
| 19/01/2026 | Free Player | Inter Kashi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Getafe B | Free Player | Trở lại | — |
| 31/07/2024 | Cordoba | Getafe B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Córdoba CF B | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | Almeria B | Córdoba CF B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Almeria U19 | Almeria B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Girona U18 | Almeria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2017 | Barcelona U16 | Girona U18 | Chuyển nhượng | — |