Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lluís Lopez

29Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Lluís Lopez là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
885Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—10108850003087%60%206,44

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 885 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
429/493 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
43/87 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
57
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/55 (60%)
Không chiến thắng / thua
18 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lluís Lopez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ Sporting GijonB 1-2900000063/6903/4—6,51
12/10/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 0-5900000036/3925/6—6,14
03/10/2026La Liga 2vs EibarB 1-3900000034/4311/8V4,89
26/09/2026La Liga 2@ Girona FCB 0-2900020140/4426/7—7,16
19/09/2026La Liga 2vs CordobaB 1-2900000030/3704/6—6,41
12/09/2026La Liga 2@ Granada CFH 1-1900000049/5502/5—7,15
06/09/2026La Liga 2@ CastellonB 0-2900000130/3522/7—6,40
30/08/2026La Liga 2vs Real OviedoB 0-1900000058/6523/4V6,73
23/08/2026La Liga 2vs Real Sociedad BB 1-2750000056/6713/3—6,60
17/08/2026La Liga 2@ UD Las PalmasB 1-2900010033/3904/5—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201619300 nghìn €
01/02/201719300 nghìn €
04/06/201720300 nghìn €
30/10/201821300 nghìn €
18/02/201921300 nghìn €
28/06/201922300 nghìn €
09/09/2019221,5 triệu €
19/12/2019221,5 triệu €
07/04/2020231,2 triệu €
07/10/2020231,2 triệu €
22/11/202023800 nghìn €
07/01/202123800 nghìn €
23/06/202124800 nghìn €
26/12/202124800 nghìn €
28/06/202225800 nghìn €
28/12/202225800 nghìn €
13/06/202326800 nghìn €
12/10/202326600 nghìn €
19/12/202326500 nghìn €
23/06/202427500 nghìn €
12/12/202427500 nghìn €
23/06/202528500 nghìn €
16/12/202528700 nghìn €
17/03/202629500 nghìn €
21/06/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy42
  • Sức mạnh65
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com