
Lluís Lopez là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
885Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 885 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 87% | 60% | 2 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 885 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 429/493 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 43/87 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/55 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/69 | 0 | 3/4 | — | 6,51 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 2 | 5/6 | — | 6,14 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 1 | 1/8 | V | 4,89 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 40/44 | 2 | 6/7 | — | 7,16 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 0 | 4/6 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/55 | 0 | 2/5 | — | 7,15 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 2 | 2/7 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/65 | 2 | 3/4 | V | 6,73 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/67 | 1 | 3/3 | — | 6,60 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/39 | 0 | 4/5 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/06/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/10/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 22/11/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/10/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 17/03/2026 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh65
- Thể lực56