Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lluís Llácer

TeruelHậu vệESP
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Lluís Llácer là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Teruel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—522490002077%52%104,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 4,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/72 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/36 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lluís Llácer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Villarreal BB 0-2dự bị00000—0———
10/10/2026Spanish Primera División RFEFvs AD AlcorconT 1-0dự bị00000—0———
05/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Real ZaragozaB 1-428000007/922/3V6,20
28/09/2026Spanish Primera División RFEFvs SD HuescaH 1-115000008/1002/4—6,40
19/09/2026Spanish Primera División RFEF@ CF Rayo MajadahondaB 0-2dự bị00000—0———
12/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Real Jaen CFB 0-1260000010/1302/3—6,20
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real MurciaB 0-4900010018/2324/11—6,10
01/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Real Madrid CastillaH 0-0900010013/1769/15——

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20202150 nghìn €
06/01/20212150 nghìn €
29/06/20212150 nghìn €
29/12/20212250 nghìn €
28/06/20222250 nghìn €
28/12/20222350 nghìn €
29/06/20232350 nghìn €
19/12/20232450 nghìn €
23/06/202424100 nghìn €
17/12/202425100 nghìn €
26/03/202525150 nghìn €
24/06/202525150 nghìn €
29/12/202526150 nghìn €
22/06/202626100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026UD MarbellaTeruelChuyển nhượng—
01/02/2026CD ArenteiroUD MarbellaChuyển nhượng—
09/07/2025SD TarazonaCD ArenteiroChuyển nhượng—
12/07/2024Merida ADSD TarazonaChuyển nhượng—
30/06/2022SD LogronesMerida ADChuyển nhượng—
09/07/2021Alaves BSD LogronesChuyển nhượng—
31/07/2020Club San IgnacioAlaves BChuyển nhượng—
30/06/2018Deportivo Alavés U19Club San IgnacioChuyển nhượng—
30/06/2017Levante U19Deportivo Alavés U19Chuyển nhượng—
30/06/2016CF Torre Levante U19Levante U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com