
Lloyd Kelly là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Juventus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
221Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 151 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 25% | 0 | 0 | 6,82 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 50% | 1 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/111 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/64 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ RC Celta | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/64 | 2 | 4/8 | V | 6,18 |
| 12/10/2026 | Serie A | @ Cagliari | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Cremonese | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/52 | 1 | 4/5 | — | 6,72 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 7,00 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Sassuolo | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 07/09/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A | vs Parma | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Frosinone | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/66 | 0 | 1/5 | — | 6,84 |
| 11/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Palermo | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,98 |