
Lizbeth Ángeles là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Cruz Azul (nữ).
Tiểu sử Lizbeth Ángeles
Lizbeth Ángeles là tiền đạo của câu lạc bộ Cruz Azul (nữ), mang quốc tịch Mexico và 36 tuổi. Sinh ngày 29/06/1990, cao 158 cm và nặng 55 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân và 494 phút thi đấu tại VĐQG Mexico (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
494Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 494 | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 76% | 60% | 1 | 0 | 3,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 3,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/221 (76%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/23 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/55 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 26/33 | 3 | 9/13 | — | 7,40 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club Necaxa (nữ) | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/25 | 1 | 6/9 | — | 6,80 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Santos Laguna (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Unam Pumas (nữ) | T 3-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/19 | 3 | 4/7 | — | 6,70 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/42 | 2 | 3/4 | — | 6,45 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 2 | 2/4 | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 0-10 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 29/32 | 1 | 4/8 | V | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 37/48 | 4 | 5/10 | — | — |