
Livan Burcu là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
289Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
289Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 215 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 75% | 56% | 1 | 0 | 6,54 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 40% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/64 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/30 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | T 1-0 | 32 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 2/4 | — | 7,91 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 0-7 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 4/8 | V | 6,13 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 3/6 | — | 5,88 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 3/4 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | H 3-3 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 5/8 | — | 6,59 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Eintracht Braunschweig | T 4-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/19 | 2 | 6/15 | — | 6,11 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 4-0 | 71 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 30/32 | 0 | 2/5 | — | 7,50 |
| 11/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 3-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/19 | 0 | 5/8 | — | 6,24 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | H 2-2 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/20 | 1 | 1/2 | V | 7,85 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/3 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 19/03/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 19 | 450 nghìn € |
| 24/09/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | 1. FC Magdeburg | 1. FC Union Berlin | Cho mượn | — |
| 20/07/2024 | 1. FC Union Berlin | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2024 | SV Sandhausen | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2023 | SV Sandhausen U19 | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Free Player | SV Sandhausen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Eintracht Frankfurt U17 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Eintracht Frankfurt AM | Eintracht Frankfurt U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FSV Frankfurt Youth | Eintracht Frankfurt AM | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật58
- Tư duy63
- Sức mạnh29
- Thể lực45