Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Zongyuan

Foshan NanshiHậu vệCHN
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Liu Zongyuan là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Foshan Nanshi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
15Đá chính
1.436Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—20151.4360015181%61%206,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.436 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
464/570 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
34/100 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
8
Phá bóng
94
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/93 (61%)
Không chiến thắng / thua
22 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 27
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
122
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Zongyuan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingB 0-5900010022/3045/6—5,83
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 1-5dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedH 1-1900000032/3436/7—7,07
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuB 2-3360100113/1800/1—5,93
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsB 1-2900010017/2324/5—6,31
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiB 0-6440000121/2802/5—5,61
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 1-2900000048/5422/4—6,51
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaB 2-3900000057/6428/11V5,98
01/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerH 1-1900000038/4727/10—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20232025 nghìn €
13/12/20232025 nghìn €
16/06/20242150 nghìn €
02/12/20242125 nghìn €
22/06/20252225 nghìn €
08/12/20252225 nghìn €
16/06/20262350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2026Foshan NanshiHenan FCCho mượn—
04/03/2026Henan FCFoshan NanshiChuyển nhượng 0.0075M €7 nghìn €
30/12/2025Beijing ITHenan FCCho mượn—
30/06/2025Henan FCBeijing ITChuyển nhượng 0.003547M €3 nghìn €
29/06/2025Foshan NanshiHenan FCCho mượn—
17/02/2025Henan FCFoshan NanshiChuyển nhượng—
30/12/2024Beijing ITHenan FCCho mượn—
04/03/2024Henan FCBeijing ITChuyển nhượng—
31/03/2023Henan FC U20Henan FCChuyển nhượng—
31/03/2021Henan FC YouthHenan FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh59
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com