
Liu Zongyuan là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Foshan Nanshi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
15Đá chính
1.436Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 20 | 15 | 1.436 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 81% | 61% | 2 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.436 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 464/570 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/100 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 94
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/93 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 4 | 5/6 | — | 5,83 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 3 | 6/7 | — | 7,07 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 2-3 | 36 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 0 | 0/1 | — | 5,93 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 2 | 4/5 | — | 6,31 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | B 0-6 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/28 | 0 | 2/5 | — | 5,61 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 2 | 2/4 | — | 6,51 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/64 | 2 | 8/11 | V | 5,98 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/47 | 2 | 7/10 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Foshan Nanshi | Henan FC | Cho mượn | — |
| 04/03/2026 | Henan FC | Foshan Nanshi | Chuyển nhượng 0.0075M € | 7 nghìn € |
| 30/12/2025 | Beijing IT | Henan FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Henan FC | Beijing IT | Chuyển nhượng 0.003547M € | 3 nghìn € |
| 29/06/2025 | Foshan Nanshi | Henan FC | Cho mượn | — |
| 17/02/2025 | Henan FC | Foshan Nanshi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Beijing IT | Henan FC | Cho mượn | — |
| 04/03/2024 | Henan FC | Beijing IT | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2023 | Henan FC U20 | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Henan FC Youth | Henan FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh59
- Thể lực47