
Liu Ziming là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Xiamen Feilu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.291Phút
14Bàn thắng
8Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
163Phút/bàn
51/104Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
7,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 26 | 26 | 2.291 | 14 | 0 | 8 | 104 | 51 | 62% | 44% | 2 | 1 | 7,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.291 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 14
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 8
- Sút / trúng đích
- 51/104
- Sút trong vòng cấm
- 73
- Sút ngoài vòng cấm
- 31
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 11/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/6
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 248/394 (62%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 5/38 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/27 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 113/252 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 58 / 43
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 96
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 292
- Phạm lỗi
- 55
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 5 | 2 | 1 | 17/23 | 0 | 1/2 | — | 9,13 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 3/11 | 0 | 5/10 | — | 6,34 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/8 | — | 6,28 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 11/18 | 0 | 3/7 | — | 8,00 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/13 | 0 | 0/7 | — | 6,07 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 0 | 6/12 | 0 | 4/6 | — | 6,37 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 18/21 | 3 | 5/13 | V | 8,36 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3/8 | 0 | 6/13 | — | 6,36 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 18/24 | 0 | 4/13 | — | 6,14 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 6 | 3 | 1 | 13/18 | 0 | 2/8 | — | 7,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/03/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/06/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 01/12/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/09/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/12/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 27/08/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/01/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.