Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Ziming

Xiamen FeiluTiền đạoCHN
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Liu Ziming là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Xiamen Feilu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
26Đá chính
2.291Phút
14Bàn thắng
8Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
163Phút/bàn
51/104Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
7,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—26262.29114081045162%44%217,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.291 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
14
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
8
Sút / trúng đích
51/104
Sút trong vòng cấm
73
Sút ngoài vòng cấm
31
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
11/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/37
Phản công (bàn / sút / lần)
2/6/6
Việt vị
14

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
248/394 (62%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
5/38 (13%)
Chuyền dài chính xác
9/27 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
22
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
113/252 (44%)
Không chiến thắng / thua
58 / 43
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 96
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
292
Phạm lỗi
55
Bị phạm lỗi
37

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Ziming · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Chinese Football League 2vs Qingdao Red LionsT 3-0902052117/2301/2—9,13
12/10/2026Chinese Football League 2vs Tai'an TiankuangH 0-090004103/1105/10—6,34
07/10/2026Chinese Football League 2@ Haimen CodionB 0-290002008/1102/8—6,28
19/09/2026Chinese Football League 2vs Beijing ITT 3-0901042011/1803/7—8,00
13/09/2026Chinese Football League 2@ Qingdao Red LionsB 0-190002006/1300/7—6,07
23/08/2026Chinese Football League 2vs Wenzhou Professional Football ClubB 0-290006306/1204/6—6,37
16/08/2026Chinese Football League 2@ Jiangxi LushanT 2-0901111118/2135/13V8,36
08/08/2026Chinese Football League 2vs Guangzhou Dandelion AlphaH 0-090003203/806/13—6,36
02/08/2026Chinese Football League 2@ Chengdu Rongcheng BB 1-5900053018/2404/13—6,14
29/07/2026Chinese Football League 2@ Wuhan Three Towns BB 1-2900163113/1802/8—7,34

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20172025 nghìn €
18/06/20172025 nghìn €
11/03/20182125 nghìn €
03/06/20182125 nghìn €
01/12/20182225 nghìn €
04/09/20192350 nghìn €
26/12/20192350 nghìn €
25/12/20202475 nghìn €
27/08/202125100 nghìn €
14/01/202225100 nghìn €
08/01/202326100 nghìn €
25/06/202327100 nghìn €
13/12/202327100 nghìn €
03/06/20242750 nghìn €
02/12/20242825 nghìn €
22/06/202528100 nghìn €
08/12/20252950 nghìn €
16/03/202629—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com