Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Yun

Dalian K'un CityTiền đạoCHN
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Liu Yun là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian K'un City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
18Đá chính
1.584Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
316Phút/bàn
17/32Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—25181.584502321771%55%306,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.584 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
17/32
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/22
Đá phạt (bàn / sút)
2/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
246/345 (71%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
26/98 (26%)
Chuyền dài chính xác
13/31 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
6
Phá bóng
14
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
76/138 (55%)
Không chiến thắng / thua
19 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 49
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
250
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Yun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiH 1-1761054312/1824/8—8,20
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuB 0-1770032223/3113/6—6,38
27/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 0-358000005/1003/3—6,30
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubT 1-0870010110/1413/8—6,25
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerH 1-126000004/502/2—6,62
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiH 0-059001017/701/3—6,45
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunT 3-262102207/1500/5—7,71
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoT 2-145000006/1004/6—6,47
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingB 1-321002036/802/2—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20141925 nghìn €
04/06/20152050 nghìn €
18/12/20152025 nghìn €
19/06/20162125 nghìn €
19/11/20162125 nghìn €
04/03/20172225 nghìn €
18/06/20172250 nghìn €
30/11/20172250 nghìn €
03/06/201823100 nghìn €
01/12/201823150 nghìn €
04/09/201924150 nghìn €
26/12/201924400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
25/12/202025350 nghìn €
22/08/202126300 nghìn €
16/01/202227325 nghìn €
27/05/202227225 nghìn €
12/01/202328125 nghìn €
25/06/202328125 nghìn €
13/12/202328100 nghìn €
03/06/202429100 nghìn €
10/12/20242975 nghìn €
18/06/202530100 nghìn €
16/12/202530100 nghìn €
16/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy48
  • Sức mạnh38
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com