
Liu Yujie là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guizhou Guiyang Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
22Đá chính
1.887Phút
10Bàn thắng
1Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
188Phút/bàn
24/58Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 26 | 22 | 1.843 | 10 | 0 | 1 | 58 | 24 | 68% | 42% | 2 | 0 | 6,99 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.843 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 24/58
- Sút trong vòng cấm
- 45
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 15/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/294 (68%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 13/56 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/24 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/190 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 74
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 239
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 1/7 | — | 7,39 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/8 | 0 | 4/10 | — | 7,55 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 8/10 | 0 | 2/6 | — | 9,33 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 1/4 | V | 6,12 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/6 | 1 | 2/6 | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/5 | — | 6,47 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/9 | 1 | 2/8 | — | 6,39 |
| 11/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | B 3-4 | 90 | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 13/19 | 0 | 3/6 | — | 8,94 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/12 | 1 | 3/11 | V | 7,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | Shanghai Shenhua | Guizhou Guiyang Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Guizhou Guiyang Athletic | Shanghai Shenhua | Cho mượn | — |
| 25/06/2025 | Shanghai Shenhua | Guizhou Guiyang Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Shenzhen Peng City | Shanghai Shenhua | Cho mượn | — |
| 04/07/2023 | Shanghai Shenhua | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2023 | Shanghai Shenhua U20 | Shanghai Shenhua | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật42
- Tư duy63
- Sức mạnh40
- Thể lực41