
Liu Yue
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Liu Yue là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ningbo Professional Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.622Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1622Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 20 | 1.602 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 75% | 48% | 5 | 0 | 6,43 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.602 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 351/468 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/32 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/81 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/149 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 69
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 248
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 4/9 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/34 | 2 | 3/3 | — | 6,57 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 2/4 | V | 6,08 |
| 29/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/14 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/3 | — | 6,71 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 3 | 3/11 | V | 5,85 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 3 | 8/9 | — | 6,21 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | B 2-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | — | — | 6,41 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 2-4 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 3/7 | V | 5,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 19/11/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/03/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/06/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/11/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/09/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/05/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/08/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/02/2026 | Wuhan Three Towns | Ningbo Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Suzhou Dongwu | Wuhan Three Towns | Cho mượn | — |
| 20/07/2025 | Wuhan Three Towns | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2024 | Shenzhen FC(1994-2024) | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Wuhan Three Towns | Shenzhen FC(1994-2024) | Cho mượn | — |
| 07/04/2021 | Shenzhen FC(1994-2024) | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng 0.077304M € | 77 nghìn € |
| 15/07/2020 | Tianjin Tianhai(2006-2020) | Shenzhen FC(1994-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021) | Tianjin Tianhai(2006-2020) | Cho mượn | — |
| 27/02/2019 | Tianjin Tianhai(2006-2020) | Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2018 | Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022) | Tianjin Tianhai(2006-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Shaoxing Keqiao Yuejia Reserves | Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | ShenYang DongJin(2000-2018) | Shaoxing Keqiao Yuejia Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật36
- Tư duy40
- Sức mạnh53
- Thể lực38