Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Yiheng

Wuhan Three Towns BTiền đạoCHN
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Liu Yiheng là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns B.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
4Đá chính
359Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
359Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—18435910216668%39%006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/16
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/90 (68%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/63 (39%)
Không chiến thắng / thua
15 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 19
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Yiheng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2vs Tai'an TiankuangT 2-0dự bị00000—0———
11/10/2026Chinese Football League 2vs Beijing ITH 1-1100000—0———
06/10/2026Chinese Football League 2@ Qingdao Red LionsT 2-09000001/100/1—6,87
18/09/2026Chinese Football League 2vs Haimen CodionB 0-212001002/501/3—6,32
12/09/2026Chinese Football League 2@ Tai'an TiankuangH 0-021001115/701/2—6,80
23/08/2026Chinese Football League 2vs Ganzhou RuishiT 4-03001002/20——6,43
16/08/2026Chinese Football League 2@ Guangdong MingtuB 0-37002001/100/1—6,37
08/08/2026Chinese Football League 2vs Jiangxi LushanB 0-211003102/30——6,59
02/08/2026Chinese Football League 2@ Guangzhou Dandelion AlphaT 4-12010014/50——6,83
29/07/2026Chinese Football League 2vs Xiamen FeiluT 2-111102105/502/5—8,10

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20201725 nghìn €
27/08/20211810 nghìn €
14/01/20221810 nghìn €
01/01/20231925 nghìn €
21/06/20231910 nghìn €
27/11/20232025 nghìn €
10/12/202421100 nghìn €
18/06/20252175 nghìn €
08/12/20252225 nghìn €
16/03/202622—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com