
Liu Yi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Yingbo B.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
21Đá chính
1.810Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1810Phút/bàn
6/22Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 21 | 21 | 1.810 | 1 | 0 | 1 | 22 | 6 | 80% | 52% | 1 | 1 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.810 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/22
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 743/928 (80%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 17/68 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 70/133 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/123 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 46
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 304
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/06/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 08/12/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/09/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/08/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/01/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/01/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 27/11/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 16/03/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.