Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Yang

35Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Liu Yang là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ningbo Professional Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
21Đá chính
1.869Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1869Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—23211.8691012282%66%106,62
Cúp FA Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.869 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
785/956 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
63/165 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
10
Phá bóng
86
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/90 (66%)
Không chiến thắng / thua
37 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
182
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Yang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuB 2-3900000068/7011/3—6,28
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuH 1-1900100134/4046/7—7,78
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityH 0-0900000044/5112/3—6,94
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunB 0-1dự bị00000—0———
29/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoB 0-1dự bị00000—0———
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityB 0-1900011059/6802/4—7,06
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shaanxi UnionT 1-03000000/10——6,91
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiB 0-2770000017/2403/4—6,35
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaH 1-11000001/10——6,31
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/20122125 nghìn €
16/04/20142350 nghìn €
04/06/201524100 nghìn €
31/10/201524125 nghìn €
19/06/20162575 nghìn €
19/11/20162550 nghìn €
04/03/20172650 nghìn €
18/06/20172625 nghìn €
30/11/20172675 nghìn €
04/06/20182750 nghìn €
08/12/20182750 nghìn €
04/09/201928125 nghìn €
26/12/201928200 nghìn €
25/12/202029175 nghìn €
22/08/202130150 nghìn €
16/01/202230150 nghìn €
27/05/202231125 nghìn €
12/01/202331100 nghìn €
25/06/202332100 nghìn €
13/12/20233275 nghìn €
16/06/20243350 nghìn €
02/12/20243325 nghìn €
22/06/20253425 nghìn €
08/12/20253425 nghìn €
16/06/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2025Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Ningbo Professional Football ClubChuyển nhượng—
18/02/2024Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Chuyển nhượng—
07/04/2021Tianjin Jinmen TigerCangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Chuyển nhượng—
26/02/2019Beijing Chengfeng(1995-2021)Tianjin Jinmen TigerChuyển nhượng—
31/01/2017Beijing Chengfeng ReservesBeijing Chengfeng(1995-2021)Chuyển nhượng—
10/07/2016Beijing Chengfeng(1995-2021)Beijing Chengfeng ReservesChuyển nhượng—
25/02/2015Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)Beijing Chengfeng(1995-2021)Chuyển nhượng—
31/12/2013Shandong TaishanWuhan Yangtze River FC(2009-2023)Hết hạn mượn 0.42M €420 nghìn €
31/12/2010Shandong Taishan ReservesShandong TaishanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh64
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com