
Liu Xinyu là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Lanzhou Longyuan Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
11Đá chính
1.107Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
553Phút/bàn
10/30Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 19 | 9 | 965 | 2 | 0 | 0 | 29 | 9 | 67% | 55% | 1 | 0 | 6,66 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 142 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 72% | 50% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 965 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/29
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/266 (67%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/122 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 53 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 31
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8/12 | 0 | 1/1 | — | 6,98 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 19/23 | 0 | 3/6 | — | 6,82 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 2/6 | — | 6,69 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/22 | 1 | 4/6 | — | 6,49 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 2/4 | — | 6,69 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 3/7 | — | 6,42 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 4/6 | — | 6,70 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/4 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/09/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/08/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 08/01/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2026 | Foshan Nanshi | Lanzhou Longyuan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 24/06/2025 | Ningbo Professional Football Club | Foshan Nanshi | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Hunan Billows(2006-2025) | Ningbo Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2024 | Shenzhen Peng City | Hunan Billows(2006-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Liaoning Tieren | Shenzhen Peng City | Cho mượn | — |
| 09/07/2023 | Shenzhen Peng City | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 28/04/2022 | Dingnan United | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2021 | Dingnan Ganlian U21 | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2021 | Beijing Chengfeng(1995-2021) | Dingnan Ganlian U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Beijing Chengfeng Reserves | Beijing Chengfeng(1995-2021) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật42
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực48