Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Xiangchen

24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Liu Xiangchen là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangzhou Dandelion Alpha.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
696Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—1086960008178%58%106,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 696 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
235/299 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
14/43 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
11
Phá bóng
23
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/55 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
129
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Xiangchen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2@ Lanzhou Longyuan AthleticH 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026Chinese Football League 2vs Guizhou Guiyang AthleticH 0-0dự bị00000—0———
08/08/2026Chinese Football League 2@ Xiamen FeiluH 0-018001007/900/3—6,38
02/08/2026Chinese Football League 2vs Wuhan Three Towns BB 1-4dự bị00000—0———
25/07/2026Chinese Football League 2vs Wenzhou Professional Football ClubH 0-0dự bị00000—0———
18/07/2026Chinese Football League 2@ Shenzhen 2028B 1-3590000016/2112/9—5,71
12/07/2026Chinese Football League 2vs Hangzhou Linping WuyueH 1-17000001/101/1—6,36
04/07/2026Chinese Football League 2vs Guangdong MingtuB 1-218001004/602/2—6,14
13/06/2026Chinese Football League 2vs Xiamen FeiluT 1-0dự bị00000—0———
26/05/2026Chinese Football League 2@ Shenzhen 2028B 0-4900020021/2713/6V5,57

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: —20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20242210 nghìn €
16/06/20242210 nghìn €
02/12/20242225 nghìn €
22/06/20252325 nghìn €
08/12/20252310 nghìn €
16/03/202624—

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/06/2026Wenzhou Professional Football ClubGuangzhou Dandelion AlphaChuyển nhượng—
03/03/2026Foshan NanshiWenzhou Professional Football ClubChuyển nhượng—
30/12/2025Wenzhou Professional Football ClubFoshan NanshiCho mượn—
17/07/2025Foshan NanshiWenzhou Professional Football ClubChuyển nhượng—
26/02/2025Shanxi Chongde RonghaiFoshan NanshiChuyển nhượng—
25/02/2024CD Colonia MoscardoShanxi Chongde RonghaiChuyển nhượng—
31/07/2023Silla CFCD Colonia MoscardoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com