Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Weicheng

Nantong ZhiyunTiền vệCHN
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Liu Weicheng là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nantong Zhiyun.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
3Đá chính
394Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—1723040003077%61%106,15
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/127 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/16 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/31 (61%)
Không chiến thắng / thua
8 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Weicheng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 1-025002012/40——6,61
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingT 1-03000000/201/2—6,89
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubT 1-0100000—0———
26/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiT 2-090000111/1101/1—6,71
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoT 3-1dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityB 2-3560000016/1802/2—5,56
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shaanxi UnionT 4-1dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuH 0-0450000022/2303/5V6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20161725 nghìn €
19/06/20161825 nghìn €
21/03/20171925 nghìn €
18/06/20171925 nghìn €
24/11/20171950 nghìn €
14/06/20182075 nghìn €
24/11/20182075 nghìn €
26/12/20192175 nghìn €
29/12/20202275 nghìn €
04/09/20212375 nghìn €
11/01/20222375 nghìn €
08/01/20232425 nghìn €
25/06/20232550 nghìn €
13/12/20232550 nghìn €
03/06/20242650 nghìn €
10/12/20242650 nghìn €
22/06/202527100 nghìn €
08/12/20252775 nghìn €
16/06/20262875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh48
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com